TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

содержа́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
soderžánije[sədʲɪrˈʐanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên содержа́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

содержа́ние nghĩa là nội dung, mục lục.

Nghĩa của содержа́ние

Danh từ

  1. Nội dung.
  2. Mục lục.

Biến cách của содержа́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?содержа́ниесодержа́ния
Sinh cách кого? чего?содержа́ниясодержа́ний
Tặng cách кому? чему?содержа́ниюсодержа́ниям
Đối cách кого? что?содержа́ниесодержа́ния
Công cụ cách кем? чем?содержа́ниемсодержа́ниями
Giới cách о ком? о чём?содержа́ниисодержа́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của содержа́ние

Câu hỏi thường gặp

содержание nghĩa là gì?

содержание (danh từ) nghĩa là nội dung, mục lục.

содержание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là содержа́ние (phiên âm Latinh soderžánije, IPA [sədʲɪrˈʐanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.