TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ого́нь

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ogónʹ[ɐˈɡonʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ого́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ого́нь nghĩa là lửa, hoả.

Nghĩa của ого́нь

Danh từ

  1. Lửa.
  2. Hoả.
  3. Hoả lực.

Biến cách của ого́нь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ого́ньогни́
Sinh cách кого? чего?огня́огне́й
Tặng cách кому? чему?огню́огня́м
Đối cách кого? что?ого́ньогни́
Công cụ cách кем? чем?огнёмогня́ми
Giới cách о ком? о чём?огне́огня́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ого́нь

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của ого́нь

Câu ví dụ với ого́нь

  • Дыма без огня не бывает. Không có lửa, làm sao có khói.Tatoeba #3414331
  • Нет дыма без огня. Không có lửa sao có khói.Tatoeba #404156
  • Рядом с огнём солома рано или поздно вспыхнет. Lửa gần rơm lâu ngày cũng bén.Tatoeba #6588609
  • Огонь вплотную подступил к жилым домам. Đám cháy đã đến gần những tòa nhà dân cư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9000319
  • Огонь! Бегите! Cháy! Chạy mau! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2416766
  • Огонь опасен. Hỏa hoạn là nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4548742
  • Опасно играть с огнём. Chơi với lửa rất nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1434979
  • Она грелась у огня. Nó tự sưởi ấm bằng lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1580232

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

огонь nghĩa là gì?

огонь (danh từ) nghĩa là lửa, hoả.

огонь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ого́нь (phiên âm Latinh ogónʹ, IPA [ɐˈɡonʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.