TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

огорошивать

thể chưa hoàn thành
ogorošivatʹ giọng máy của trình duyệt

огорошивать nghĩa là làm sửng sốt, làm kinh ngạc.

Nghĩa của огорошивать

Động từ

  1. khẩu ngữ Làm... sửng sốt, làm... kinh ngạc.

Cặp thể của огорошивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

огорошивать nghĩa là gì?

огорошивать (động từ) nghĩa là làm sửng sốt, làm kinh ngạc.

огорошивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là огорошивать (phiên âm Latinh ogorošivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.