TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

огоро́шить

thể hoàn thành
ogoróšitʹ[ɐɡɐˈroʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên огоро́шить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

огоро́шить nghĩa là làm sửng sốt, làm kinh ngạc.

Nghĩa của огоро́шить

Thể hoàn thành của огорошивать.

Động từ

  1. khẩu ngữ Làm... sửng sốt, làm... kinh ngạc.

Cặp thể của огоро́шить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ огоро́шить

NgôiTương lai
яогоро́шу
тыогоро́шишь
он / она́ / оно́огоро́шит
мыогоро́шим
выогоро́шите
они́огоро́шат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)огоро́шил
Giống cái (она́)огоро́шила
Giống trung (оно́)огоро́шило
Số nhiều (они́)огоро́шили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)огоро́шь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)огоро́шьте

Câu hỏi thường gặp

огорошить nghĩa là gì?

огорошить (động từ) nghĩa là làm sửng sốt, làm kinh ngạc.

огорошить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là огоро́шить (phiên âm Latinh ogoróšitʹ, IPA [ɐɡɐˈroʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.