огоро́шить
Dấu sắc trên огоро́шить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
огоро́шить nghĩa là làm sửng sốt, làm kinh ngạc.
Nghĩa của огоро́шить
Thể hoàn thành của огорошивать.
Động từ
- khẩu ngữ Làm... sửng sốt, làm... kinh ngạc.
Cặp thể của огоро́шить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ огоро́шить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | огоро́шу |
| ты | огоро́шишь |
| он / она́ / оно́ | огоро́шит |
| мы | огоро́шим |
| вы | огоро́шите |
| они́ | огоро́шат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | огоро́шил |
| Giống cái (она́) | огоро́шила |
| Giống trung (оно́) | огоро́шило |
| Số nhiều (они́) | огоро́шили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | огоро́шь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | огоро́шьте |
Câu hỏi thường gặp
огорошить nghĩa là gì?
огорошить (động từ) nghĩa là làm sửng sốt, làm kinh ngạc.
огорошить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là огоро́шить (phiên âm Latinh ogoróšitʹ, IPA [ɐɡɐˈroʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.