огорча́ть
Dấu sắc trên огорча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
огорча́ть nghĩa là làm buồn rầu.
Nghĩa của огорча́ть
Động từ
- Làm... buồn rầu (buồn phiền, phiền muộn, đau lòng, buồn).
Cặp thể của огорча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ огорча́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | огорча́ю |
| ты | огорча́ешь |
| он / она́ / оно́ | огорча́ет |
| мы | огорча́ем |
| вы | огорча́ете |
| они́ | огорча́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + огорчать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | огорча́л |
| Giống cái (она́) | огорча́ла |
| Giống trung (оно́) | огорча́ло |
| Số nhiều (они́) | огорча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | огорча́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | огорча́йте |
Câu hỏi thường gặp
огорчать nghĩa là gì?
огорчать (động từ) nghĩa là làm buồn rầu.
огорчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là огорча́ть (phiên âm Latinh ogorčátʹ, IPA [ɐɡɐrˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.