TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

огорчи́ть

thể hoàn thành
ogorčítʹ[ɐɡɐrˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên огорчи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

огорчи́ть nghĩa là làm buồn rầu.

Nghĩa của огорчи́ть

Thể hoàn thành của огорча́ть.

Động từ

  1. Làm... buồn rầu (buồn phiền, phiền muộn, đau lòng, buồn).

Cặp thể của огорчи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ огорчи́ть

NgôiTương lai
яогорчу́
тыогорчи́шь
он / она́ / оно́огорчи́т
мыогорчи́м
выогорчи́те
они́огорча́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)огорчи́л
Giống cái (она́)огорчи́ла
Giống trung (оно́)огорчи́ло
Số nhiều (они́)огорчи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)огорчи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)огорчи́те

Câu hỏi thường gặp

огорчить nghĩa là gì?

огорчить (động từ) nghĩa là làm buồn rầu.

огорчить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là огорчи́ть (phiên âm Latinh ogorčítʹ, IPA [ɐɡɐrˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.