TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

огра́да

giống cáibất động vật
ográda[ɐˈɡradə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên огра́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

огра́да nghĩa là hàng rào, hàng giậu.

Nghĩa của огра́да

Danh từ

  1. Hàng rào, hàng giậu, rào giậu, tường vây.

Biến cách của огра́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?огра́даогра́ды
Sinh cách кого? чего?огра́дыогра́д
Tặng cách кому? чему?огра́деогра́дам
Đối cách кого? что?огра́дуогра́ды
Công cụ cách кем? чем?огра́дойогра́дами
Giới cách о ком? о чём?огра́деогра́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với огра́да

Đồng nghĩa

Họ từ của огра́да

Câu hỏi thường gặp

ограда nghĩa là gì?

ограда (danh từ) nghĩa là hàng rào, hàng giậu.

ограда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là огра́да (phiên âm Latinh ográda, IPA [ɐˈɡradə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.