ограни́чить
Dấu sắc trên ограни́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ограни́чить nghĩa là hạn chế, hạn định, nhốt.
Nghĩa của ограни́чить
Thể hoàn thành của ограни́чивать.
Động từ
- Hạn chế, hạn định, bó hẹp, đóng khung.
- Nhốt.
- Hạn chế, giới hạn.
Cặp thể của ограни́чить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ограни́чить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ограни́чу |
| ты | ограни́чишь |
| он / она́ / оно́ | ограни́чит |
| мы | ограни́чим |
| вы | ограни́чите |
| они́ | ограни́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ограни́чил |
| Giống cái (она́) | ограни́чила |
| Giống trung (оно́) | ограни́чило |
| Số nhiều (они́) | ограни́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ограни́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ограни́чьте |
Họ từ của ограни́чить
Câu hỏi thường gặp
ограничить nghĩa là gì?
ограничить (động từ) nghĩa là hạn chế, hạn định, nhốt.
ограничить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ограни́чить (phiên âm Latinh ograníčitʹ, IPA [ɐɡrɐˈnʲit͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.