TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

огро́мный

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ogrómnyj[ɐˈɡromnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên огро́мный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

огро́мный nghĩa là to lớn, lớn lao.

Nghĩa của огро́мный

Tính từ

  1. To lớn, lớn lao, đồ sộ, khổng lồ, vĩ đại, lớn; (обширный) rộng lớn, mênh mông, bát ngát, bao la.
    • огромный зверьcon thú to lớn
    • че́ловек огро́много ро́стаngười cao lớn
    • огро́мное простра́нствоkhoảng không mênh mông (bát ngát, bao la)
    • огро́мная ра́зница[sự] khác nhau lớn lao
    • огро́мное сча́стьеhạnh phúc lớn lao
    • огромный успе́хthành tích lớn lao (vĩ đại)

Biến cách của огро́мный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchогро́мныйогро́мноеогро́мнаяогро́мные
Sinh cáchогро́многоогро́многоогро́мнойогро́мных
Tặng cáchогро́мномуогро́мномуогро́мнойогро́мным
Đối cáchогро́мный / огро́многоогро́мноеогро́мнуюогро́мные / огро́мных
Công cụ cáchогро́мнымогро́мнымогро́мнойогро́мными
Giới cáchогро́мномогро́мномогро́мнойогро́мных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của огро́мный

So sánh hơn(по)огро́мнее

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với огро́мный

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với огро́мный

  • Слон - огромное животное. Voi là một loài động vật to khổng lồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3843783
  • Огромное тебе спасибо. Cảm ơn bạn rất nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6687339
  • Россия – огромная страна, но большая часть её территории не слишком пригодна для жизни. Nga là một đất nước khổng lồ, nhưng phần lớn lãnh thổ quá khó ở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13809031
  • Огромное спасибо! Cám ơn bạn nhiều nghe! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2833810
  • Уран огромен. Sao Thiên Vương thì to. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11843666

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

огромный nghĩa là gì?

огромный (tính từ) nghĩa là to lớn, lớn lao.

огромный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là огро́мный (phiên âm Latinh ogrómnyj, IPA [ɐˈɡromnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.