огрыза́ться
Dấu sắc trên огрыза́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
огрыза́ться nghĩa là gừ, gừ gừ.
Nghĩa của огрыза́ться
Động từ
- Gừ, gừ gừ, gầm gừ.
- перен.hậm hực trả lời, hằm hằm đáp lại, hằn học nói
Cặp thể của огрыза́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ огрыза́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | огрыза́юсь |
| ты | огрыза́ешься |
| он / она́ / оно́ | огрыза́ется |
| мы | огрыза́емся |
| вы | огрыза́етесь |
| они́ | огрыза́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + огрызаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | огрыза́лся |
| Giống cái (она́) | огрыза́лась |
| Giống trung (оно́) | огрыза́лось |
| Số nhiều (они́) | огрыза́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | огрыза́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | огрыза́йтесь |
Họ từ của огрыза́ться
Câu hỏi thường gặp
огрызаться nghĩa là gì?
огрызаться (động từ) nghĩa là gừ, gừ gừ.
огрызаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là огрыза́ться (phiên âm Latinh ogryzátʹsja, IPA [ɐɡrɨˈzat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.