TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одели́ть

thể hoàn thành
odelítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одели́ть nghĩa là biếu, tặng.

Nghĩa của одели́ть

Thể hoàn thành của оделя́ть.

Động từ

  1. Biếu, tặng, cho, ban phân phát, phát.

Cặp thể của одели́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ одели́ть

NgôiTương lai
яоделю́
тыодели́шь
он / она́ / оно́одели́т
мыодели́м
выодели́те
они́оделя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)одели́л
Giống cái (она́)одели́ла
Giống trung (оно́)одели́ло
Số nhiều (они́)одели́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)одели́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)одели́те

Câu hỏi thường gặp

оделить nghĩa là gì?

оделить (động từ) nghĩa là biếu, tặng.

оделить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одели́ть (phiên âm Latinh odelítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.