одели́ть
Dấu sắc trên одели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
одели́ть nghĩa là biếu, tặng.
Nghĩa của одели́ть
Thể hoàn thành của оделя́ть.
Động từ
- Biếu, tặng, cho, ban phân phát, phát.
Cặp thể của одели́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ одели́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оделю́ |
| ты | одели́шь |
| он / она́ / оно́ | одели́т |
| мы | одели́м |
| вы | одели́те |
| они́ | оделя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | одели́л |
| Giống cái (она́) | одели́ла |
| Giống trung (оно́) | одели́ло |
| Số nhiều (они́) | одели́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | одели́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | одели́те |
Câu hỏi thường gặp
оделить nghĩa là gì?
оделить (động từ) nghĩa là biếu, tặng.
оделить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là одели́ть (phiên âm Latinh odelítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.