оделя́ть
Dấu sắc trên оделя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оделя́ть nghĩa là biếu, tặng.
Nghĩa của оделя́ть
Động từ
- Biếu, tặng, cho, ban phân phát, phát.
Cặp thể của оделя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оделя́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | оделя́ю |
| ты | оделя́ешь |
| он / она́ / оно́ | оделя́ет |
| мы | оделя́ем |
| вы | оделя́ете |
| они́ | оделя́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оделять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оделя́л |
| Giống cái (она́) | оделя́ла |
| Giống trung (оно́) | оделя́ло |
| Số nhiều (они́) | оделя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оделя́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оделя́йте |
Câu hỏi thường gặp
оделять nghĩa là gì?
оделять (động từ) nghĩa là biếu, tặng.
оделять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оделя́ть (phiên âm Latinh odeljátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.