TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одернуть

thể hoàn thành
odernutʹ giọng máy của trình duyệt

одернуть nghĩa là kéo xuống, chỉnh đốn.

Nghĩa của одернуть

Nghĩa lấy theo mục одёргивать.

Động từ

  1. Kéo... xuống, chỉnh đốn, sửa... lại, sửa sang... cho chỉnh tề.

Câu hỏi thường gặp

одернуть nghĩa là gì?

одернуть (động từ) nghĩa là kéo xuống, chỉnh đốn.

одернуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одернуть (phiên âm Latinh odernutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.