TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одёргивать

thể chưa hoàn thành
odjórgivatʹ[ɐˈdʲɵrɡʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

одёргивать nghĩa là kéo xuống, chỉnh đốn.

Nghĩa của одёргивать

Động từ

  1. поправлять платье и т. п. Kéo... xuống, chỉnh đốn, sửa... lại, sửa sang... cho chỉnh tề.

Cặp thể của одёргивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ одёргивать

NgôiHiện tại
яодёргиваю
тыодёргиваешь
он / она́ / оно́одёргивает
мыодёргиваем
выодёргиваете
они́одёргивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + одёргивать.

Quá khứ

Giống đực (он)одёргивал
Giống cái (она́)одёргивала
Giống trung (оно́)одёргивало
Số nhiều (они́)одёргивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)одёргивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)одёргивайте

Họ từ của одёргивать

Câu hỏi thường gặp

одёргивать nghĩa là gì?

одёргивать (động từ) nghĩa là kéo xuống, chỉnh đốn.

одёргивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одёргивать (phiên âm Latinh odjórgivatʹ, IPA [ɐˈdʲɵrɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.