TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одноку́рсница

giống cáiđộng vật
odnokúrsnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одноку́рсница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одноку́рсница nghĩa là bạn cùng khóa, bạn đồng khóa.

Nghĩa của одноку́рсница

Nghĩa lấy theo mục однокурсник.

Danh từ

  1. Bạn cùng khóa, bạn đồng khóa, người cùng năm học, bạn học.

Biến cách của одноку́рсница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?одноку́рсницаодноку́рсницы
Sinh cách кого? чего?одноку́рсницыодноку́рсниц
Tặng cách кому? чему?одноку́рсницеодноку́рсницам
Đối cách кого? что?одноку́рсницуодноку́рсниц
Công cụ cách кем? чем?одноку́рсницейодноку́рсницами
Giới cách о ком? о чём?одноку́рсницеодноку́рсницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

однокурсница nghĩa là gì?

однокурсница (danh từ) nghĩa là bạn cùng khóa, bạn đồng khóa.

однокурсница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одноку́рсница (phiên âm Latinh odnokúrsnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.