TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одолжа́ть

thể chưa hoàn thành
odolžátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одолжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одолжа́ть nghĩa là cho mượn, cho vay.

Nghĩa của одолжа́ть

Động từ

  1. Cho mượn, cho vay.

Cặp thể của одолжа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

одолжать nghĩa là gì?

одолжать (động từ) nghĩa là cho mượn, cho vay.

одолжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одолжа́ть (phiên âm Latinh odolžátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.