одушеви́ть
Dấu sắc trên одушеви́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
одушеви́ть nghĩa là khích lệ, khuyến khích.
Nghĩa của одушеви́ть
Thể hoàn thành của одушевля́ть.
Động từ
- Khích lệ, khuyến khích, cổ vũ, cổ lệ, động viên, làm phấn khởi.
Cặp thể của одушеви́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ одушеви́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | одушевлю́ |
| ты | одушеви́шь |
| он / она́ / оно́ | одушеви́т |
| мы | одушеви́м |
| вы | одушеви́те |
| они́ | одушевя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | одушеви́л |
| Giống cái (она́) | одушеви́ла |
| Giống trung (оно́) | одушеви́ло |
| Số nhiều (они́) | одушеви́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | одушеви́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | одушеви́те |
Câu hỏi thường gặp
одушевить nghĩa là gì?
одушевить (động từ) nghĩa là khích lệ, khuyến khích.
одушевить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là одушеви́ть (phiên âm Latinh oduševítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.