TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одушевля́ть

thể chưa hoàn thành
oduševljátʹ[ɐdʊʂɨˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одушевля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одушевля́ть nghĩa là khích lệ, khuyến khích.

Nghĩa của одушевля́ть

Động từ

  1. Khích lệ, khuyến khích, cổ vũ, cổ lệ, động viên, làm phấn khởi.

Cặp thể của одушевля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ одушевля́ть

NgôiHiện tại
яодушевля́ю
тыодушевля́ешь
он / она́ / оно́одушевля́ет
мыодушевля́ем
выодушевля́ете
они́одушевля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + одушевлять.

Quá khứ

Giống đực (он)одушевля́л
Giống cái (она́)одушевля́ла
Giống trung (оно́)одушевля́ло
Số nhiều (они́)одушевля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)одушевля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)одушевля́йте

Câu hỏi thường gặp

одушевлять nghĩa là gì?

одушевлять (động từ) nghĩa là khích lệ, khuyến khích.

одушевлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одушевля́ть (phiên âm Latinh oduševljátʹ, IPA [ɐdʊʂɨˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.