TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ожесточа́ть

thể chưa hoàn thành
ožestočátʹ[ɐʐɨstɐˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ожесточа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ожесточа́ть nghĩa là làm nhẫn tâm.

Nghĩa của ожесточа́ть

Động từ

  1. Làm... nhẫn tâm, làm... trở nên tàn nhẫn (khắc nghiệt, ác nghiệt); (озлоблять) làm nổi giận, làm tức giận.

Cặp thể của ожесточа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ожесточа́ть

NgôiHiện tại
яожесточа́ю
тыожесточа́ешь
он / она́ / оно́ожесточа́ет
мыожесточа́ем
выожесточа́ете
они́ожесточа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ожесточать.

Quá khứ

Giống đực (он)ожесточа́л
Giống cái (она́)ожесточа́ла
Giống trung (оно́)ожесточа́ло
Số nhiều (они́)ожесточа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ожесточа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ожесточа́йте

Câu hỏi thường gặp

ожесточать nghĩa là gì?

ожесточать (động từ) nghĩa là làm nhẫn tâm.

ожесточать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ожесточа́ть (phiên âm Latinh ožestočátʹ, IPA [ɐʐɨstɐˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.