ожесточи́ть
Dấu sắc trên ожесточи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ожесточи́ть nghĩa là làm nhẫn tâm.
Nghĩa của ожесточи́ть
Thể hoàn thành của ожесточа́ть.
Động từ
- Làm... nhẫn tâm, làm... trở nên tàn nhẫn (khắc nghiệt, ác nghiệt); (озлоблять) làm nổi giận, làm tức giận.
Cặp thể của ожесточи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ожесточи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ожесточу́ |
| ты | ожесточи́шь |
| он / она́ / оно́ | ожесточи́т |
| мы | ожесточи́м |
| вы | ожесточи́те |
| они́ | ожесточа́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ожесточи́л |
| Giống cái (она́) | ожесточи́ла |
| Giống trung (оно́) | ожесточи́ло |
| Số nhiều (они́) | ожесточи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ожесточи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ожесточи́те |
Câu hỏi thường gặp
ожесточить nghĩa là gì?
ожесточить (động từ) nghĩa là làm nhẫn tâm.
ожесточить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ожесточи́ть (phiên âm Latinh ožestočítʹ, IPA [ɐʐɨstɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.