TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ожесточи́ться

thể hoàn thành
ožestočítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ожесточи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ожесточи́ться nghĩa là trở nên nhẫn tâm, trở nên tàn nhẫn.

Nghĩa của ожесточи́ться

Thể hoàn thành của ожесточа́ться.

Động từ

  1. Trở nên nhẫn tâm.
  2. Trở nên tàn nhẫn (khắc nghiệt, ác nghiệt)
  3. Nồi giận, tức giận.

Cặp thể của ожесточи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ожесточи́ться

NgôiTương lai
яожесточу́сь
тыожесточи́шься
он / она́ / оно́ожесточи́тся
мыожесточи́мся
выожесточи́тесь
они́ожесточа́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ожесточи́лся
Giống cái (она́)ожесточи́лась
Giống trung (оно́)ожесточи́лось
Số nhiều (они́)ожесточи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ожесточи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ожесточи́тесь

Câu hỏi thường gặp

ожесточиться nghĩa là gì?

ожесточиться (động từ) nghĩa là trở nên nhẫn tâm, trở nên tàn nhẫn.

ожесточиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ожесточи́ться (phiên âm Latinh ožestočítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.