TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оживи́ть

thể hoàn thành
oživítʹ[ɐʐɨˈvʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оживи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оживи́ть nghĩa là hồi sinh, làm sống lại, hồi phục lại, làm bình phục.

Nghĩa của оживи́ть

Thể hoàn thành của оживля́ть.

Động từ

  1. Hồi sinh, làm... sống lại.
  2. Hồi phục lại, làm bình phục.
  3. Làm... tươi tỉnh lên, làm... sáng ngời lên.
  4. Làm... nhộn nhịp (sôi động, náo nhiệt, rộn rã) lên.
  5. Làm... hoạt động (sôi nổi) lên.
  6. Làm... tươi hơn, làm... đẹp lên.

Cặp thể của оживи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оживи́ть

NgôiTương lai
яоживлю́
тыоживи́шь
он / она́ / оно́оживи́т
мыоживи́м
выоживи́те
они́оживя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оживи́л
Giống cái (она́)оживи́ла
Giống trung (оно́)оживи́ло
Số nhiều (они́)оживи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оживи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оживи́те

Họ từ của оживи́ть

Câu hỏi thường gặp

оживить nghĩa là gì?

оживить (động từ) nghĩa là hồi sinh, làm sống lại, hồi phục lại, làm bình phục.

оживить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оживи́ть (phiên âm Latinh oživítʹ, IPA [ɐʐɨˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.