озеленя́ть
Dấu sắc trên озеленя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
озеленя́ть nghĩa là trồng cây, lục hóa.
Nghĩa của озеленя́ть
Động từ
- Trồng cây, lục hóa.
Cặp thể của озеленя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ озеленя́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | озеленя́ю |
| ты | озеленя́ешь |
| он / она́ / оно́ | озеленя́ет |
| мы | озеленя́ем |
| вы | озеленя́ете |
| они́ | озеленя́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + озеленять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | озеленя́л |
| Giống cái (она́) | озеленя́ла |
| Giống trung (оно́) | озеленя́ло |
| Số nhiều (они́) | озеленя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | озеленя́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | озеленя́йте |
Câu hỏi thường gặp
озеленять nghĩa là gì?
озеленять (động từ) nghĩa là trồng cây, lục hóa.
озеленять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là озеленя́ть (phiên âm Latinh ozelenjátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.