окайми́ть
Dấu sắc trên окайми́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
окайми́ть nghĩa là viền quanh, cạp quanh.
Nghĩa của окайми́ть
Thể hoàn thành của окаймля́ть.
Động từ
- Viền quanh, cạp quanh, vẽ quanh, bao quanh.
Cặp thể của окайми́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ окайми́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | окаймлю́ |
| ты | окайми́шь |
| он / она́ / оно́ | окайми́т |
| мы | окайми́м |
| вы | окайми́те |
| они́ | окаймя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | окайми́л |
| Giống cái (она́) | окайми́ла |
| Giống trung (оно́) | окайми́ло |
| Số nhiều (они́) | окайми́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | окайми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | окайми́те |
Câu hỏi thường gặp
окаймить nghĩa là gì?
окаймить (động từ) nghĩa là viền quanh, cạp quanh.
окаймить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là окайми́ть (phiên âm Latinh okajmítʹ, IPA [ɐkɐjˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.