TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

окаймля́ть

thể chưa hoàn thành
okajmljátʹ[ɐkɐjˈmlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên окаймля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

окаймля́ть nghĩa là viền quanh, cạp quanh.

Nghĩa của окаймля́ть

Động từ

  1. Viền quanh, cạp quanh, vẽ quanh, bao quanh.

Cặp thể của окаймля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ окаймля́ть

NgôiHiện tại
яокаймля́ю
тыокаймля́ешь
он / она́ / оно́окаймля́ет
мыокаймля́ем
выокаймля́ете
они́окаймля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + окаймлять.

Quá khứ

Giống đực (он)окаймля́л
Giống cái (она́)окаймля́ла
Giống trung (оно́)окаймля́ло
Số nhiều (они́)окаймля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)окаймля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)окаймля́йте

Câu hỏi thường gặp

окаймлять nghĩa là gì?

окаймлять (động từ) nghĩa là viền quanh, cạp quanh.

окаймлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là окаймля́ть (phiên âm Latinh okajmljátʹ, IPA [ɐkɐjˈmlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.