TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

окамене́ть

thể hoàn thành
okamenétʹ[ɐkəmʲɪˈnʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên окамене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

окамене́ть nghĩa là hóa đá, hóa thạch, cứng ra, khô cứng lại.

Nghĩa của окамене́ть

Động từ

  1. Hóa đá, hóa thạch.
  2. о пище Cứng ra, khô cứng lại.
  3. (nghĩa bóng) (застыть, оцепенеть) đờ đẫn ra, thờ thẫn ra, cứng đờ ra. от + sinh cách
  4. nghĩa bóng стать безучастным Lặng người đi, đờ người ra, điếng người, sửng sốt.
  5. nghĩa bóng ожесточиться Trở nên chai đá, đâm ra ác nghiệt.

Cặp thể của окамене́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ окамене́ть

NgôiTương lai
яокамене́ю
тыокамене́ешь
он / она́ / оно́окамене́ет
мыокамене́ем
выокамене́ете
они́окамене́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)окамене́л
Giống cái (она́)окамене́ла
Giống trung (оно́)окамене́ло
Số nhiều (они́)окамене́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)окамене́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)окамене́йте

Họ từ của окамене́ть

Câu hỏi thường gặp

окаменеть nghĩa là gì?

окаменеть (động từ) nghĩa là hóa đá, hóa thạch, cứng ra, khô cứng lại.

окаменеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là окамене́ть (phiên âm Latinh okamenétʹ, IPA [ɐkəmʲɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.