окамене́ть
Dấu sắc trên окамене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
окамене́ть nghĩa là hóa đá, hóa thạch, cứng ra, khô cứng lại.
Nghĩa của окамене́ть
Động từ
- Hóa đá, hóa thạch.
- о пище Cứng ra, khô cứng lại.
- (nghĩa bóng) (застыть, оцепенеть) đờ đẫn ra, thờ thẫn ra, cứng đờ ra. от + sinh cách
- nghĩa bóng стать безучастным Lặng người đi, đờ người ra, điếng người, sửng sốt.
- nghĩa bóng ожесточиться Trở nên chai đá, đâm ra ác nghiệt.
Cặp thể của окамене́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ окамене́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | окамене́ю |
| ты | окамене́ешь |
| он / она́ / оно́ | окамене́ет |
| мы | окамене́ем |
| вы | окамене́ете |
| они́ | окамене́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | окамене́л |
| Giống cái (она́) | окамене́ла |
| Giống trung (оно́) | окамене́ло |
| Số nhiều (они́) | окамене́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | окамене́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | окамене́йте |
Họ từ của окамене́ть
Câu hỏi thường gặp
окаменеть nghĩa là gì?
окаменеть (động từ) nghĩa là hóa đá, hóa thạch, cứng ra, khô cứng lại.
окаменеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là окамене́ть (phiên âm Latinh okamenétʹ, IPA [ɐkəmʲɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.