TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

окати́ться

thể hoàn thành
okatítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên окати́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

окати́ться nghĩa là tự dội, xối.

Nghĩa của окати́ться

Thể hoàn thành của ока́чиваться.

Động từ

  1. Tự dội, xối, tưới.

Cặp thể của окати́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ окати́ться

NgôiTương lai
яокачу́сь
тыока́тишься
он / она́ / оно́ока́тится
мыока́тимся
выока́титесь
они́ока́тятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)окати́лся
Giống cái (она́)окати́лась
Giống trung (оно́)окати́лось
Số nhiều (они́)окати́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)окати́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)окати́тесь

Câu hỏi thường gặp

окатиться nghĩa là gì?

окатиться (động từ) nghĩa là tự dội, xối.

окатиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là окати́ться (phiên âm Latinh okatítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.