ока́чиваться
Dấu sắc trên ока́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ока́чиваться nghĩa là tự dội, xối.
Nghĩa của ока́чиваться
Động từ
- Tự dội, xối, tưới.
Cặp thể của ока́чиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ока́чиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ока́чиваюсь |
| ты | ока́чиваешься |
| он / она́ / оно́ | ока́чивается |
| мы | ока́чиваемся |
| вы | ока́чиваетесь |
| они́ | ока́чиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + окачиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ока́чивался |
| Giống cái (она́) | ока́чивалась |
| Giống trung (оно́) | ока́чивалось |
| Số nhiều (они́) | ока́чивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ока́чивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ока́чивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
окачиваться nghĩa là gì?
окачиваться (động từ) nghĩa là tự dội, xối.
окачиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ока́чиваться (phiên âm Latinh okáčivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.