окисля́ться
Dấu sắc trên окисля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
окисля́ться nghĩa là ô-xy hóa, ốc-xy hóa.
Nghĩa của окисля́ться
Động từ
- Ô-xy hóa, ốc-xy hóa.
Cặp thể của окисля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ окисля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | окисля́юсь |
| ты | окисля́ешься |
| он / она́ / оно́ | окисля́ется |
| мы | окисля́емся |
| вы | окисля́етесь |
| они́ | окисля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + окисляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | окисля́лся |
| Giống cái (она́) | окисля́лась |
| Giống trung (оно́) | окисля́лось |
| Số nhiều (они́) | окисля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | окисля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | окисля́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
окисляться nghĩa là gì?
окисляться (động từ) nghĩa là ô-xy hóa, ốc-xy hóa.
окисляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là окисля́ться (phiên âm Latinh okisljátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.