TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

окла́д

giống đựcbất động vật
oklád[ɐˈkɫat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên окла́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

окла́д nghĩa là lương, mức lương.

Nghĩa của окла́д

Danh từ

  1. Lương, mức lương.
    • ме́сячный окла́дlương tháng, mức lương hàng tháng

Biến cách của окла́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?окла́докла́ды
Sinh cách кого? чего?окла́даокла́дов
Tặng cách кому? чему?окла́дуокла́дам
Đối cách кого? что?окла́докла́ды
Công cụ cách кем? чем?окла́домокла́дами
Giới cách о ком? о чём?окла́деокла́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của окла́д

Câu hỏi thường gặp

оклад nghĩa là gì?

оклад (danh từ) nghĩa là lương, mức lương.

оклад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là окла́д (phiên âm Latinh oklád, IPA [ɐˈkɫat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.