окли́кнуть
Dấu sắc trên окли́кнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
окли́кнуть nghĩa là gọi, kêu.
Nghĩa của окли́кнуть
Thể hoàn thành của оклика́ть.
Động từ
- Gọi, kêu, gọi lại, kêu lại, gọi giật lại; (о часовом) hô.
Cặp thể của окли́кнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ окли́кнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | окли́кну |
| ты | окли́кнешь |
| он / она́ / оно́ | окли́кнет |
| мы | окли́кнем |
| вы | окли́кнете |
| они́ | окли́кнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | окли́кнул |
| Giống cái (она́) | окли́кнула |
| Giống trung (оно́) | окли́кнуло |
| Số nhiều (они́) | окли́кнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | окли́кни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | окли́кните |
Câu hỏi thường gặp
окликнуть nghĩa là gì?
окликнуть (động từ) nghĩa là gọi, kêu.
окликнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là окли́кнуть (phiên âm Latinh oklíknutʹ, IPA [ɐˈklʲiknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.