TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

окова́ть

thể hoàn thành
okovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên окова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

окова́ть nghĩa là bịt sắt, bọc sắt.

Nghĩa của окова́ть

Thể hoàn thành của оковывать.

Động từ

  1. Bịt sắt, bọc sắt, bịt.

Cặp thể của окова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ окова́ть

NgôiTương lai
яокую́
тыокуёшь
он / она́ / оно́окуёт
мыокуём
выокуёте
они́окую́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)окова́л
Giống cái (она́)окова́ла
Giống trung (оно́)окова́ло
Số nhiều (они́)окова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оку́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оку́йте

Câu hỏi thường gặp

оковать nghĩa là gì?

оковать (động từ) nghĩa là bịt sắt, bọc sắt.

оковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là окова́ть (phiên âm Latinh okovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.