окова́ть
Dấu sắc trên окова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
окова́ть nghĩa là bịt sắt, bọc sắt.
Nghĩa của окова́ть
Thể hoàn thành của оковывать.
Động từ
- Bịt sắt, bọc sắt, bịt.
Cặp thể của окова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ окова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | окую́ |
| ты | окуёшь |
| он / она́ / оно́ | окуёт |
| мы | окуём |
| вы | окуёте |
| они́ | окую́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | окова́л |
| Giống cái (она́) | окова́ла |
| Giống trung (оно́) | окова́ло |
| Số nhiều (они́) | окова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оку́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оку́йте |
Câu hỏi thường gặp
оковать nghĩa là gì?
оковать (động từ) nghĩa là bịt sắt, bọc sắt.
оковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là окова́ть (phiên âm Latinh okovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.