оковывать
thể chưa hoàn thành
okovyvatʹ
giọng máy của trình duyệt
оковывать nghĩa là bịt sắt, bọc sắt.
Nghĩa của оковывать
Động từ
- Bịt sắt, bọc sắt, bịt. + đối cách
- перен.làm... đông lại, làm... đông cứng
Cặp thể của оковывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
оковывать nghĩa là gì?
оковывать (động từ) nghĩa là bịt sắt, bọc sắt.
оковывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оковывать (phiên âm Latinh okovyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.