TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оковывать

thể chưa hoàn thành
okovyvatʹ giọng máy của trình duyệt

оковывать nghĩa là bịt sắt, bọc sắt.

Nghĩa của оковывать

Động từ

  1. Bịt sắt, bọc sắt, bịt. + đối cách
    • перен.làm... đông lại, làm... đông cứng

Cặp thể của оковывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

оковывать nghĩa là gì?

оковывать (động từ) nghĩa là bịt sắt, bọc sắt.

оковывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оковывать (phiên âm Latinh okovyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.