околева́ть
Dấu sắc trên околева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
околева́ть nghĩa là chết, ngoẻo.
Nghĩa của околева́ть
Động từ
- Chết, ngoẻo, củ (nói về loài vật).
Cặp thể của околева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ околева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | околева́ю |
| ты | околева́ешь |
| он / она́ / оно́ | околева́ет |
| мы | околева́ем |
| вы | околева́ете |
| они́ | околева́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + околевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | околева́л |
| Giống cái (она́) | околева́ла |
| Giống trung (оно́) | околева́ло |
| Số nhiều (они́) | околева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | околева́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | околева́йте |
Câu hỏi thường gặp
околевать nghĩa là gì?
околевать (động từ) nghĩa là chết, ngoẻo.
околевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là околева́ть (phiên âm Latinh okolevátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.