TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

околева́ть

thể chưa hoàn thành
okolevátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên околева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

околева́ть nghĩa là chết, ngoẻo.

Nghĩa của околева́ть

Động từ

  1. Chết, ngoẻo, củ (nói về loài vật).

Cặp thể của околева́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ околева́ть

NgôiHiện tại
яоколева́ю
тыоколева́ешь
он / она́ / оно́околева́ет
мыоколева́ем
выоколева́ете
они́околева́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + околевать.

Quá khứ

Giống đực (он)околева́л
Giống cái (она́)околева́ла
Giống trung (оно́)околева́ло
Số nhiều (они́)околева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)околева́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)околева́йте

Câu hỏi thường gặp

околевать nghĩa là gì?

околевать (động từ) nghĩa là chết, ngoẻo.

околевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là околева́ть (phiên âm Latinh okolevátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.