околе́ть
Dấu sắc trên околе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
околе́ть nghĩa là chết, ngoẻo.
Nghĩa của околе́ть
Thể hoàn thành của околева́ть.
Động từ
- Chết, ngoẻo, củ (nói về loài vật).
Cặp thể của околе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ околе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | околе́ю |
| ты | околе́ешь |
| он / она́ / оно́ | околе́ет |
| мы | околе́ем |
| вы | околе́ете |
| они́ | околе́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | околе́л |
| Giống cái (она́) | околе́ла |
| Giống trung (оно́) | околе́ло |
| Số nhiều (они́) | околе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | околе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | околе́йте |
Họ từ của околе́ть
Câu hỏi thường gặp
околеть nghĩa là gì?
околеть (động từ) nghĩa là chết, ngoẻo.
околеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là околе́ть (phiên âm Latinh okolétʹ, IPA [ɐkɐˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.