окочене́ть
Dấu sắc trên окочене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
окочене́ть nghĩa là cóng, lạnh cóng.
Nghĩa của окочене́ть
Thể hoàn thành của кочене́ть.
Động từ
- Cóng, lạnh cóng, rét cóng, buốt cóng.
Cặp thể của окочене́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ окочене́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | окочене́ю |
| ты | окочене́ешь |
| он / она́ / оно́ | окочене́ет |
| мы | окочене́ем |
| вы | окочене́ете |
| они́ | окочене́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | окочене́л |
| Giống cái (она́) | окочене́ла |
| Giống trung (оно́) | окочене́ло |
| Số nhiều (они́) | окочене́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | окочене́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | окочене́йте |
Câu hỏi thường gặp
окоченеть nghĩa là gì?
окоченеть (động từ) nghĩa là cóng, lạnh cóng.
окоченеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là окочене́ть (phiên âm Latinh okočenétʹ, IPA [ɐkət͡ɕɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.