TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

окочене́ть

thể hoàn thành
okočenétʹ[ɐkət͡ɕɪˈnʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên окочене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

окочене́ть nghĩa là cóng, lạnh cóng.

Nghĩa của окочене́ть

Thể hoàn thành của кочене́ть.

Động từ

  1. Cóng, lạnh cóng, rét cóng, buốt cóng.

Cặp thể của окочене́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ окочене́ть

NgôiTương lai
яокочене́ю
тыокочене́ешь
он / она́ / оно́окочене́ет
мыокочене́ем
выокочене́ете
они́окочене́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)окочене́л
Giống cái (она́)окочене́ла
Giống trung (оно́)окочене́ло
Số nhiều (они́)окочене́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)окочене́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)окочене́йте

Câu hỏi thường gặp

окоченеть nghĩa là gì?

окоченеть (động từ) nghĩa là cóng, lạnh cóng.

окоченеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là окочене́ть (phiên âm Latinh okočenétʹ, IPA [ɐkət͡ɕɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.