TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

окре́пнуть

thể hoàn thành
okrépnutʹ[ɐˈkrʲepnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên окре́пнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

окре́пнуть nghĩa là vững chắc thêm, mạnh khỏe ra.

Nghĩa của окре́пнуть

Thể hoàn thành của кре́пнуть.

Động từ

  1. Vững chắc thêm, mạnh khỏe ra, chắc chắn hơn, vững mạnh hơn; (после болезни) bình phục, lại sức, lại người.

Cặp thể của окре́пнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ окре́пнуть

NgôiTương lai
яокре́пну
тыокре́пнешь
он / она́ / оно́окре́пнет
мыокре́пнем
выокре́пнете
они́окре́пнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)окре́п
Giống cái (она́)окре́пла
Giống trung (оно́)окре́пло
Số nhiều (они́)окре́пли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)окре́пни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)окре́пните

Họ từ của окре́пнуть

Câu hỏi thường gặp

окрепнуть nghĩa là gì?

окрепнуть (động từ) nghĩa là vững chắc thêm, mạnh khỏe ra.

окрепнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là окре́пнуть (phiên âm Latinh okrépnutʹ, IPA [ɐˈkrʲepnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.