окре́пнуть
Dấu sắc trên окре́пнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
окре́пнуть nghĩa là vững chắc thêm, mạnh khỏe ra.
Nghĩa của окре́пнуть
Thể hoàn thành của кре́пнуть.
Động từ
- Vững chắc thêm, mạnh khỏe ra, chắc chắn hơn, vững mạnh hơn; (после болезни) bình phục, lại sức, lại người.
Cặp thể của окре́пнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ окре́пнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | окре́пну |
| ты | окре́пнешь |
| он / она́ / оно́ | окре́пнет |
| мы | окре́пнем |
| вы | окре́пнете |
| они́ | окре́пнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | окре́п |
| Giống cái (она́) | окре́пла |
| Giống trung (оно́) | окре́пло |
| Số nhiều (они́) | окре́пли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | окре́пни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | окре́пните |
Họ từ của окре́пнуть
Câu hỏi thường gặp
окрепнуть nghĩa là gì?
окрепнуть (động từ) nghĩa là vững chắc thêm, mạnh khỏe ra.
окрепнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là окре́пнуть (phiên âm Latinh okrépnutʹ, IPA [ɐˈkrʲepnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.