кре́пнуть
Dấu sắc trên кре́пнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кре́пнуть nghĩa là vững chắc thêm, mạnh khỏe ra.
Nghĩa của кре́пнуть
Động từ
- Vững chắc thêm, mạnh khỏe ra, chắc chắn hơn, vững mạnh hơn; (после болезни) bình phục, lại sức, lại người.
Cặp thể của кре́пнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кре́пнуть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кре́пну |
| ты | кре́пнешь |
| он / она́ / оно́ | кре́пнет |
| мы | кре́пнем |
| вы | кре́пнете |
| они́ | кре́пнут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + крепнуть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кре́п |
| Giống cái (она́) | кре́пла |
| Giống trung (оно́) | кре́пло |
| Số nhiều (они́) | кре́пли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кре́пни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кре́пните |
Họ từ của кре́пнуть
Câu hỏi thường gặp
крепнуть nghĩa là gì?
крепнуть (động từ) nghĩa là vững chắc thêm, mạnh khỏe ra.
крепнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кре́пнуть (phiên âm Latinh krépnutʹ, IPA [ˈkrʲepnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.