TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кре́пнуть

thể chưa hoàn thành
krépnutʹ[ˈkrʲepnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кре́пнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кре́пнуть nghĩa là vững chắc thêm, mạnh khỏe ra.

Nghĩa của кре́пнуть

Động từ

  1. Vững chắc thêm, mạnh khỏe ra, chắc chắn hơn, vững mạnh hơn; (после болезни) bình phục, lại sức, lại người.

Cặp thể của кре́пнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ кре́пнуть

NgôiHiện tại
якре́пну
тыкре́пнешь
он / она́ / оно́кре́пнет
мыкре́пнем
выкре́пнете
они́кре́пнут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + крепнуть.

Quá khứ

Giống đực (он)кре́п
Giống cái (она́)кре́пла
Giống trung (оно́)кре́пло
Số nhiều (они́)кре́пли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кре́пни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кре́пните

Họ từ của кре́пнуть

Câu hỏi thường gặp

крепнуть nghĩa là gì?

крепнуть (động từ) nghĩa là vững chắc thêm, mạnh khỏe ra.

крепнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кре́пнуть (phiên âm Latinh krépnutʹ, IPA [ˈkrʲepnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.