кре́пкий
Dấu sắc trên кре́пкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кре́пкий nghĩa là chắc, kết thật.
Nghĩa của кре́пкий
Tính từ
- Chắc.
- Kết thật.
Biến cách của кре́пкий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кре́пкий | кре́пкое | кре́пкая | кре́пкие |
| Sinh cách | кре́пкого | кре́пкого | кре́пкой | кре́пких |
| Tặng cách | кре́пкому | кре́пкому | кре́пкой | кре́пким |
| Đối cách | кре́пкий / кре́пкого | кре́пкое | кре́пкую | кре́пкие / кре́пких |
| Công cụ cách | кре́пким | кре́пким | кре́пкой | кре́пкими |
| Giới cách | кре́пком | кре́пком | кре́пкой | кре́пких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của кре́пкий
| So sánh hơn | (по)кре́пче |
Họ từ của кре́пкий
Câu ví dụ với кре́пкий
- Крепкий сон взбодрил его. Một giấc ngủ ngon đã làm cho anh ấy tỉnh táo lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7052045
- Теперь я для того достаточно крепок. Tôi bây giờ đủ mạnh mẽ để làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13831385
- Хороший сон — основа крепкого здоровья. Giấc ngủ ngon là nền tảng cho sức khoẻ tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13730396
- У него крепкое телосложение. Ông có một khung tranh rất nặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3556077
- Держи крепко лестницу! Giữ chặt cái thang nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12443500
- Держись крепко. Giữ chặt vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5867023
- Держитесь крепко. Giữ chặt vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5867024
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
крепкий nghĩa là gì?
крепкий (tính từ) nghĩa là chắc, kết thật.
крепкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кре́пкий (phiên âm Latinh krépkij, IPA [ˈkrʲepkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.