TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кре́пкий

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
krépkij[ˈkrʲepkʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кре́пкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кре́пкий nghĩa là chắc, kết thật.

Nghĩa của кре́пкий

Tính từ

  1. Chắc.
  2. Kết thật.

Biến cách của кре́пкий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкре́пкийкре́пкоекре́пкаякре́пкие
Sinh cáchкре́пкогокре́пкогокре́пкойкре́пких
Tặng cáchкре́пкомукре́пкомукре́пкойкре́пким
Đối cáchкре́пкий / кре́пкогокре́пкоекре́пкуюкре́пкие / кре́пких
Công cụ cáchкре́пкимкре́пкимкре́пкойкре́пкими
Giới cáchкре́пкомкре́пкомкре́пкойкре́пких

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của кре́пкий

So sánh hơn(по)кре́пче

Họ từ của кре́пкий

Câu ví dụ với кре́пкий

  • Крепкий сон взбодрил его. Một giấc ngủ ngon đã làm cho anh ấy tỉnh táo lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7052045
  • Теперь я для того достаточно крепок. Tôi bây giờ đủ mạnh mẽ để làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13831385
  • Хороший сон — основа крепкого здоровья. Giấc ngủ ngon là nền tảng cho sức khoẻ tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13730396
  • У него крепкое телосложение. Ông có một khung tranh rất nặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3556077
  • Держи крепко лестницу! Giữ chặt cái thang nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12443500
  • Держись крепко. Giữ chặt vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5867023
  • Держитесь крепко. Giữ chặt vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5867024

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

крепкий nghĩa là gì?

крепкий (tính từ) nghĩa là chắc, kết thật.

крепкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кре́пкий (phiên âm Latinh krépkij, IPA [ˈkrʲepkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.