окро́шка
giống cáibất động vật
okróška[ɐˈkroʂkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên окро́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
окро́шка nghĩa là xúp ơ-crô-sca.
Nghĩa của окро́шка
Danh từ
- Xúp ơ-crô-sca (làm bằng nước cơ-vát với rau và thịt).
- khẩu ngữ смесь [món, mớ] hổ lốn, hỗn tạp, tạp pí lù.
Biến cách của окро́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | окро́шка | окро́шки |
| Sinh cách кого? чего? | окро́шки | окро́шек |
| Tặng cách кому? чему? | окро́шке | окро́шкам |
| Đối cách кого? что? | окро́шку | окро́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | окро́шкой | окро́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | окро́шке | окро́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của окро́шка
Câu hỏi thường gặp
окрошка nghĩa là gì?
окрошка (danh từ) nghĩa là xúp ơ-crô-sca.
окрошка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là окро́шка (phiên âm Latinh okróška, IPA [ɐˈkroʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.