TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

окро́шка

giống cáibất động vật
okróška[ɐˈkroʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên окро́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

окро́шка nghĩa là xúp ơ-crô-sca.

Nghĩa của окро́шка

Danh từ

  1. Xúp ơ-crô-sca (làm bằng nước cơ-vát với rau và thịt).
  2. khẩu ngữ смесь [món, mớ] hổ lốn, hỗn tạp, tạp pí lù.

Biến cách của окро́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?окро́шкаокро́шки
Sinh cách кого? чего?окро́шкиокро́шек
Tặng cách кому? чему?окро́шкеокро́шкам
Đối cách кого? что?окро́шкуокро́шки
Công cụ cách кем? чем?окро́шкойокро́шками
Giới cách о ком? о чём?окро́шкеокро́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của окро́шка

Câu hỏi thường gặp

окрошка nghĩa là gì?

окрошка (danh từ) nghĩa là xúp ơ-crô-sca.

окрошка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là окро́шка (phiên âm Latinh okróška, IPA [ɐˈkroʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.