о́крик
Dấu sắc trên о́крик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
о́крик nghĩa là tiếng gọi, tiếng kêu, tiếng quát, tiếng gắt.
Nghĩa của о́крик
Danh từ
- оклик Tiếng gọi, tiếng kêu, tiếng hô.
- резкий Tiếng quát, tiếng gắt, tiếng quát tháo, tiếng nạt nộ.
Biến cách của о́крик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | о́крик | о́крики |
| Sinh cách кого? чего? | о́крика | о́криков |
| Tặng cách кому? чему? | о́крику | о́крикам |
| Đối cách кого? что? | о́крик | о́крики |
| Công cụ cách кем? чем? | о́криком | о́криками |
| Giới cách о ком? о чём? | о́крике | о́криках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với о́крик
Đồng nghĩa
Họ từ của о́крик
Câu hỏi thường gặp
окрик nghĩa là gì?
окрик (danh từ) nghĩa là tiếng gọi, tiếng kêu, tiếng quát, tiếng gắt.
окрик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là о́крик (phiên âm Latinh ókrik, IPA [ˈokrʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.