TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́крик

giống đựcbất động vật
ókrik[ˈokrʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́крик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́крик nghĩa là tiếng gọi, tiếng kêu, tiếng quát, tiếng gắt.

Nghĩa của о́крик

Danh từ

  1. оклик Tiếng gọi, tiếng kêu, tiếng hô.
  2. резкий Tiếng quát, tiếng gắt, tiếng quát tháo, tiếng nạt nộ.

Biến cách của о́крик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́крико́крики
Sinh cách кого? чего?о́крикао́криков
Tặng cách кому? чему?о́крикуо́крикам
Đối cách кого? что?о́крико́крики
Công cụ cách кем? чем?о́крикомо́криками
Giới cách о ком? о чём?о́крикео́криках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với о́крик

Đồng nghĩa

Họ từ của о́крик

Câu hỏi thường gặp

окрик nghĩa là gì?

окрик (danh từ) nghĩa là tiếng gọi, tiếng kêu, tiếng quát, tiếng gắt.

окрик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́крик (phiên âm Latinh ókrik, IPA [ˈokrʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.