TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

окружи́ть

thể hoàn thành
okružítʹ[ɐkrʊˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên окружи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

окружи́ть nghĩa là vây quanh, xúm quanh, rào quanh.

Nghĩa của окружи́ть

Thể hoàn thành của окружа́ть.

Động từ

  1. Vây quanh, xúm quanh, xúm xít quanh, túm tụm quanh.
  2. Rào quanh, vây quanh, bọc quanh, quây quanh.
  3. (quân sự) vây, bao vây, vây hãm, hợp vây.
  4. Bao vây.

Cặp thể của окружи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ окружи́ть

NgôiTương lai
яокружу́
тыокружи́шь
он / она́ / оно́окружи́т
мыокружи́м
выокружи́те
они́окружа́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)окружи́л
Giống cái (она́)окружи́ла
Giống trung (оно́)окружи́ло
Số nhiều (они́)окружи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)окружи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)окружи́те

Họ từ của окружи́ть

Câu hỏi thường gặp

окружить nghĩa là gì?

окружить (động từ) nghĩa là vây quanh, xúm quanh, rào quanh.

окружить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là окружи́ть (phiên âm Latinh okružítʹ, IPA [ɐkrʊˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.