окрыли́ть
Dấu sắc trên окрыли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
окрыли́ть nghĩa là cổ vũ, động viên.
Nghĩa của окрыли́ть
Thể hoàn thành của окрыля́ть.
Động từ
- Cổ vũ, động viên, khuyến khích, khích lệ, cổ lệ, cổ xúy, chắp cánh.
Cặp thể của окрыли́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ окрыли́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | окрылю́ |
| ты | окрыли́шь |
| он / она́ / оно́ | окрыли́т |
| мы | окрыли́м |
| вы | окрыли́те |
| они́ | окрыля́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | окрыли́л |
| Giống cái (она́) | окрыли́ла |
| Giống trung (оно́) | окрыли́ло |
| Số nhiều (они́) | окрыли́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | окрыли́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | окрыли́те |
Câu hỏi thường gặp
окрылить nghĩa là gì?
окрылить (động từ) nghĩa là cổ vũ, động viên.
окрылить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là окрыли́ть (phiên âm Latinh okrylítʹ, IPA [ɐkrɨˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.