TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

окрыля́ть

thể chưa hoàn thành
okryljátʹ[ɐkrɨˈlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên окрыля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

окрыля́ть nghĩa là cổ vũ, động viên.

Nghĩa của окрыля́ть

Động từ

  1. Cổ vũ, động viên, khuyến khích, khích lệ, cổ lệ, cổ xúy, chắp cánh.

Cặp thể của окрыля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ окрыля́ть

NgôiHiện tại
яокрыля́ю
тыокрыля́ешь
он / она́ / оно́окрыля́ет
мыокрыля́ем
выокрыля́ете
они́окрыля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + окрылять.

Quá khứ

Giống đực (он)окрыля́л
Giống cái (она́)окрыля́ла
Giống trung (оно́)окрыля́ло
Số nhiều (они́)окрыля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)окрыля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)окрыля́йте

Câu hỏi thường gặp

окрылять nghĩa là gì?

окрылять (động từ) nghĩa là cổ vũ, động viên.

окрылять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là окрыля́ть (phiên âm Latinh okryljátʹ, IPA [ɐkrɨˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.