оку́тать
Dấu sắc trên оку́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оку́тать nghĩa là quấn, vấn.
Nghĩa của оку́тать
Thể hoàn thành của оку́тывать.
Động từ
- Quấn, vấn, bọc, cuốn, quấn... lại, vấn... lại, bọc... lại, cuốn... lại.
Cặp thể của оку́тать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оку́тать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оку́таю |
| ты | оку́таешь |
| он / она́ / оно́ | оку́тает |
| мы | оку́таем |
| вы | оку́таете |
| они́ | оку́тают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оку́тал |
| Giống cái (она́) | оку́тала |
| Giống trung (оно́) | оку́тало |
| Số nhiều (они́) | оку́тали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оку́тай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оку́тайте |
Họ từ của оку́тать
Câu hỏi thường gặp
окутать nghĩa là gì?
окутать (động từ) nghĩa là quấn, vấn.
окутать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оку́тать (phiên âm Latinh okútatʹ, IPA [ɐˈkutətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.