TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

омола́живаться

thể chưa hoàn thành
omoláživatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên омола́живаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

омола́живаться nghĩa là trẻ ra, trẻ lại.

Nghĩa của омола́живаться

Động từ

  1. Trẻ ra, trẻ lại, hoàn đồng; (об организации) [được] tăng thành phần trẻ vào, trẻ hóa.

Cặp thể của омола́живаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ омола́живаться

NgôiHiện tại
яомола́живаюсь
тыомола́живаешься
он / она́ / оно́омола́живается
мыомола́живаемся
выомола́живаетесь
они́омола́живаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + омолаживаться.

Quá khứ

Giống đực (он)омола́живался
Giống cái (она́)омола́живалась
Giống trung (оно́)омола́живалось
Số nhiều (они́)омола́живались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)омола́живайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)омола́живайтесь

Câu hỏi thường gặp

омолаживаться nghĩa là gì?

омолаживаться (động từ) nghĩa là trẻ ra, trẻ lại.

омолаживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là омола́живаться (phiên âm Latinh omoláživatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.