омола́живаться
Dấu sắc trên омола́живаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
омола́живаться nghĩa là trẻ ra, trẻ lại.
Nghĩa của омола́живаться
Động từ
- Trẻ ra, trẻ lại, hoàn đồng; (об организации) [được] tăng thành phần trẻ vào, trẻ hóa.
Cặp thể của омола́живаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ омола́живаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | омола́живаюсь |
| ты | омола́живаешься |
| он / она́ / оно́ | омола́живается |
| мы | омола́живаемся |
| вы | омола́живаетесь |
| они́ | омола́живаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + омолаживаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | омола́живался |
| Giống cái (она́) | омола́живалась |
| Giống trung (оно́) | омола́живалось |
| Số nhiều (они́) | омола́живались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | омола́живайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | омола́живайтесь |
Câu hỏi thường gặp
омолаживаться nghĩa là gì?
омолаживаться (động từ) nghĩa là trẻ ra, trẻ lại.
омолаживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là омола́живаться (phiên âm Latinh omoláživatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.