TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ономатопе́я

giống cáibất động vật
onomatopéja[ɐnəmətɐˈpʲejə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ономатопе́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ономатопе́я nghĩa là từ tượng thanh, tượng thanh.

Nghĩa của ономатопе́я

Danh từ

  1. Từ tượng thanh.
  2. Tượng thanh.

Biến cách của ономатопе́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ономатопе́яономатопе́и
Sinh cách кого? чего?ономатопе́иономатопе́й
Tặng cách кому? чему?ономатопе́еономатопе́ям
Đối cách кого? что?ономатопе́юономатопе́и
Công cụ cách кем? чем?ономатопе́ейономатопе́ями
Giới cách о ком? о чём?ономатопе́еономатопе́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ономатопе́я

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ономатопея nghĩa là gì?

ономатопея (danh từ) nghĩa là từ tượng thanh, tượng thanh.

ономатопея đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ономатопе́я (phiên âm Latinh onomatopéja, IPA [ɐnəmətɐˈpʲejə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.