TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опека́ть

thể chưa hoàn thành
opekátʹ[ɐpʲɪˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опека́ть nghĩa là bảo trợ, bảo hộ.

Nghĩa của опека́ть

Động từ

  1. Bảo trợ, bảo hộ, giám hộ, đỡ đầu. + đối cách

Chia động từ опека́ть

NgôiHiện tại
яопека́ю
тыопека́ешь
он / она́ / оно́опека́ет
мыопека́ем
выопека́ете
они́опека́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опекать.

Quá khứ

Giống đực (он)опека́л
Giống cái (она́)опека́ла
Giống trung (оно́)опека́ло
Số nhiều (они́)опека́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опека́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опека́йте

Họ từ của опека́ть

Câu hỏi thường gặp

опекать nghĩa là gì?

опекать (động từ) nghĩa là bảo trợ, bảo hộ.

опекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опека́ть (phiên âm Latinh opekátʹ, IPA [ɐpʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.