опека́ть
thể chưa hoàn thành
opekátʹ[ɐpʲɪˈkatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên опека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опека́ть nghĩa là bảo trợ, bảo hộ.
Nghĩa của опека́ть
Động từ
- Bảo trợ, bảo hộ, giám hộ, đỡ đầu. + đối cách
Chia động từ опека́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | опека́ю |
| ты | опека́ешь |
| он / она́ / оно́ | опека́ет |
| мы | опека́ем |
| вы | опека́ете |
| они́ | опека́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опекать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опека́л |
| Giống cái (она́) | опека́ла |
| Giống trung (оно́) | опека́ло |
| Số nhiều (они́) | опека́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опека́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опека́йте |
Họ từ của опека́ть
Câu hỏi thường gặp
опекать nghĩa là gì?
опекать (động từ) nghĩa là bảo trợ, bảo hộ.
опекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опека́ть (phiên âm Latinh opekátʹ, IPA [ɐpʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.