TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опеку́н

giống đựcđộng vật
opekún[ɐpʲɪˈkun] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опеку́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опеку́н nghĩa là người bảo trợ.

Nghĩa của опеку́н

Danh từ

  1. Người bảo trợ (bảo hộ, giám hộ, đỡ đầu).

Biến cách của опеку́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?опеку́нопекуны́
Sinh cách кого? чего?опекуна́опекуно́в
Tặng cách кому? чему?опекуну́опекуна́м
Đối cách кого? что?опекуна́опекуно́в
Công cụ cách кем? чем?опекуно́мопекуна́ми
Giới cách о ком? о чём?опекуне́опекуна́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của опеку́н

Câu hỏi thường gặp

опекун nghĩa là gì?

опекун (danh từ) nghĩa là người bảo trợ.

опекун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опеку́н (phiên âm Latinh opekún, IPA [ɐpʲɪˈkun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.