опереди́ть
Dấu sắc trên опереди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опереди́ть nghĩa là vượt quá, vượt lên trước, làm trước.
Nghĩa của опереди́ть
Nghĩa lấy theo mục операжать.
Động từ
- Vượt quá, vượt lên trước, chạy lên trước, vượt.
- Làm trước.
Chia động từ опереди́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | опережу́ |
| ты | опереди́шь |
| он / она́ / оно́ | опереди́т |
| мы | опереди́м |
| вы | опереди́те |
| они́ | опередя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опереди́л |
| Giống cái (она́) | опереди́ла |
| Giống trung (оно́) | опереди́ло |
| Số nhiều (они́) | опереди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опереди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опереди́те |
Câu hỏi thường gặp
опередить nghĩa là gì?
опередить (động từ) nghĩa là vượt quá, vượt lên trước, làm trước.
опередить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опереди́ть (phiên âm Latinh operedítʹ, IPA [ɐpʲɪrʲɪˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.