TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опереди́ть

thể hoàn thành
operedítʹ[ɐpʲɪrʲɪˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опереди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опереди́ть nghĩa là vượt quá, vượt lên trước, làm trước.

Nghĩa của опереди́ть

Nghĩa lấy theo mục операжать.

Động từ

  1. Vượt quá, vượt lên trước, chạy lên trước, vượt.
  2. Làm trước.

Chia động từ опереди́ть

NgôiTương lai
яопережу́
тыопереди́шь
он / она́ / оно́опереди́т
мыопереди́м
выопереди́те
они́опередя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)опереди́л
Giống cái (она́)опереди́ла
Giống trung (оно́)опереди́ло
Số nhiều (они́)опереди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опереди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опереди́те

Câu hỏi thường gặp

опередить nghĩa là gì?

опередить (động từ) nghĩa là vượt quá, vượt lên trước, làm trước.

опередить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опереди́ть (phiên âm Latinh operedítʹ, IPA [ɐpʲɪrʲɪˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.